Máy nghiền hàm PEW chiếm diện tích không gian nhỏ, tỷ lệ nghiền lớn hơn, vận hành chạy êm hơn, bền bỉ và ổn định. Việc lắp đặt, bảo trì và điều chỉnh cũng thuận lợi hơn. Đặc biệt thích hợp với các trạm nghiền cố định và trạm nghiền di động.
♦♦ Thông số kỹ thuật
| MODEL | Kích thước cửa vào liệu (mm × mm) |
Kích thước liệu vào lớn nhất (mm) |
Chuyển tốc (r/min) |
Năng lực xử lý (tấn/h) |
Công suất (kW) |
|---|---|---|---|---|---|
| PEW-4230 | 750 × 1060 | 630 | 230 | 180 – 350 | 110 |
| PEW-4836 | 900 × 1200 | 760 | 200 | 210 – 402 | 132 |
| PEW-4840 | 1000 × 1200 | 850 | 200 | 265 – 480 | 160 |
| PEW-6048 | 1200 × 1500 | 1000 | 190 | 415 – 850 | 250 |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.